Chinh phục sự kiện "MGE Ngày 1" trong game Call of Dragons cùng công cụ của CODDEA!
Công cụ giúp bạn tính nhanh số lượng lính, tổng POW, điểm sự kiện có thể đạt được dựa trên tài nguyên và thời gian cần thiết, giúp bạn có thể Lập kế hoạch huấn luyện lính hiệu quả, tối ưu tài nguyên và chủ động chuẩn bị để có thể đạt mục tiêu trong sự kiện "MGE Ngày 1" của tựa game Call of Dragons.
Nhập Thời Gian Tăng Tốc & Buff
%
Thời gian quy đổi tự động:
0 giây
Kết quả
| Bậc Lính | POW | Điểm | Đơn vị (Số lính) | Tổng POW Gia Tăng | Tổng Điểm Sự Kiện |
|---|---|---|---|---|---|
| T1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| T2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| T3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| T4 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| T5 | 10 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| T1 → T4 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| T2 → T4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| T3 → T4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| T1 → T5 | 9 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| T2 → T5 | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| T3 → T5 | 7 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| T4 → T5 | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 |
Bảng Dự Trù Tài Nguyên Huấn Luyện
Kế hoạch huấn luyện
Loại lính
Bậc
Số lượng lính
Phân bổ tăng tốc còn lại
0 lính
Bảng tài nguyên:
Gỗ
Quặng
Vàng
Mana
Gỗ
Quặng
Vàng
Mana
Gỗ
Quặng
Vàng
Mana
Tổng thời gian cần
0
giây
Thiếu / Dư
-
POW
&
POW & Điểm Tổng
0
0
Bảng Thời Gian & Tài Nguyên Luyện 1 Đơn Vị Lính (T1 - T5)
Bấm chọn loại lính bên dưới để chuyển đổi xem chi tiết tài nguyên 1 quân & tổng chi phí| Bậc Lính | Thời Gian Gốc | Gỗ |
Quặng |
Vàng |
Mana |
Tổng Gỗ Cần |
Tổng Quặng Cần |
Tổng Vàng Cần |
Tổng Mana Cần |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T1 | 15 giây | 50 | - | 50 | - | - | - | - | - |
| T2 | 30 giây | 100 | - | 100 | - | - | - | - | - |
| T3 | 60 giây | 150 | - | 150 | 30 | - | - | - | - |
| T4 | 80 giây | 300 | - | 300 | 100 | - | - | - | - |
| T5 | 120 giây | 800 | - | 800 | 400 | - | - | - | - |
| Bậc Lính | Thời Gian Gốc | Gỗ |
Quặng |
Vàng |
Mana |
Tổng Gỗ Cần |
Tổng Quặng Cần |
Tổng Vàng Cần |
Tổng Mana Cần |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T1 | 15 giây | 40 | - | 60 | - | - | - | - | - |
| T2 | 30 giây | 100 | 75 | - | - | - | - | - | - |
| T3 | 60 giây | 150 | 112 | - | 30 | - | - | - | - |
| T4 | 80 giây | 300 | 225 | - | 100 | - | - | - | - |
| T5 | 120 giây | 800 | 600 | - | 400 | - | - | - | - |
| Bậc Lính | Thời Gian Gốc | Gỗ |
Quặng |
Vàng |
Mana |
Tổng Gỗ Cần |
Tổng Quặng Cần |
Tổng Vàng Cần |
Tổng Mana Cần |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T1 | 15 giây | 60 | - | 40 | - | - | - | - | - |
| T2 | 30 giây | - | 75 | 100 | - | - | - | - | - |
| T3 | 60 giây | - | 112 | 150 | 30 | - | - | - | - |
| T4 | 80 giây | - | 225 | 300 | 100 | - | - | - | - |
| T5 | 120 giây | - | 600 | 800 | 400 | - | - | - | - |
| Bậc Lính | Thời Gian Gốc | Gỗ |
Quặng |
Vàng |
Mana |
Tổng Gỗ Cần |
Tổng Quặng Cần |
Tổng Vàng Cần |
Tổng Mana Cần |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T1 | 15 giây | 50 | - | 50 | - | - | - | - | - |
| T2 | 30 giây | 60 | 60 | 60 | - | - | - | - | - |
| T3 | 60 giây | 90 | 90 | 90 | 30 | - | - | - | - |
| T4 | 80 giây | 180 | 189 | 180 | 100 | - | - | - | - |
| T5 | 120 giây | 480 | 480 | 480 | 400 | - | - | - | - |
| Bậc Lính | Thời Gian Gốc | Gỗ |
Quặng |
Vàng |
Mana |
Tổng Gỗ Cần |
Tổng Quặng Cần |
Tổng Vàng Cần |
Tổng Mana Cần |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T3 | 60 giây | 90 | 90 | 90 | 30 | - | - | - | - |
| T4 | 80 giây | 180 | 189 | 180 | 100 | - | - | - | - |
| T5 | 120 giây | 480 | 480 | 480 | 400 | - | - | - | - |