Danh Sách Decor & Ghép Buff Trang Trí

Kho dữ liệu 15 Decor Call of Dragons — danh sách và bảng chỉ số chi tiết từng cấp 1-9, số mảnh nâng cấp, lực chiến và tiện ích ghép 5 decor tối ưu.
15 Vật Phẩm Decor Cấp Độ 1 → 9
ĐỘ HIẾM:
Bảng Đối Chiếu 15 Decor Ở Cấp Tối Đa (Max Lv 9)

So sánh lực chiến tối đa (130.000 / 60.000 / 40.000), tổng 400 mảnh và các thuộc tính buff mạnh nhất khi đạt Lv 9.

VẬT PHẨM DECOR PHẨM CHẤT LỰC CHIẾN (LV 9) TỔNG MẢNH CẦN THUỘC TÍNH BUFF MẠNH NHẤT (LV 9) THAO TÁC
Hoàng Kim Long
Hoàng Kim Long
Golden Dragon Dance
Cam · Huyền Thoại 130.000 400 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% DEF Đội Quân: +5.0% Sát Thương Gây Ra: +3.0%
Elkstravaganza
Elkstravaganza
Cam · Huyền Thoại 130.000 400 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% DEF Đội Quân: +5.0% Sát Thương Gây Ra: +3.0%
Bệ Bạch Tuộc
Bệ Bạch Tuộc
Octopus Pedestal
Cam · Huyền Thoại 130.000 400 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% DEF Đội Quân: +5.0% Sát Thương Gây Ra: +3.0%
Đèn Lồng Hoa Sen
Đèn Lồng Hoa Sen
Lotus Lantern
Cam · Huyền Thoại 130.000 400 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% DEF Đội Quân: +5.0% Sát Thương Gây Ra: +3.0%
Chuyện Ma
Chuyện Ma
Ghost Story
Cam · Huyền Thoại 130.000 400 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% DEF Đội Quân: +5.0% Sát Thương Gây Ra: +3.0%
Xưởng Vẽ Đèn Lồng Cá
Xưởng Vẽ Đèn Lồng Cá
Fish Lantern Studio
Cam · Huyền Thoại 130.000 400 mảnh Tốc Độ Thu Thập Tổng Thể: +10.0% Lượng Tài Nguyên: +25.0% Tốc Độ Thu Thập Nước Phép: +15.0%
Nồi Huyền Bí
Nồi Huyền Bí
Mystic Cauldron
Cam · Huyền Thoại 130.000 400 mảnh Tốc Độ Tích Nộ: +5.0% ST Đánh Thường Gây Ra: +8.0% ST Đánh Thường Phải Chịu: +3.0%
Thanh Kiếm Dưới Vực Sâu
Thanh Kiếm Dưới Vực Sâu
Sword in the Abyss
Cam · Huyền Thoại 130.000 400 mảnh Sát Thương Kỹ Năng Gây Ra: +3.0% Bỏ Qua DEF: +8.0% HP Đội Quân: -3.0%
Đài Phun Nước Ánh Trăng
Đài Phun Nước Ánh Trăng
Moonlight Fountain
Cam · Huyền Thoại 130.000 400 mảnh HP Đội Quân: +5.0% Bỏ Qua ATK: +8.0% Sát Thương Kỹ Năng Gây Ra: -3.0%
Chuông Giọt Sương
Chuông Giọt Sương
Dewdrop Bell
Tím · Sử Thi 60.000 400 mảnh ATK Đội Quân: +3.0% DEF Đội Quân: +3.0%
Hơi Thở Tái Sinh
Hơi Thở Tái Sinh
Breath of Renascence
Tím · Sử Thi 60.000 400 mảnh ATK Đội Quân: +3.0% DEF Đội Quân: +3.0%
Chốn An Nhàn
Chốn An Nhàn
Louche Lounger
Tím · Sử Thi 60.000 400 mảnh ATK Đội Quân: +3.0% DEF Đội Quân: +3.0%
Tượng Kiếm
Tượng Kiếm
Sword Statue
Lam · Hiếm 40.000 400 mảnh ATK Đội Quân: +2.0% DEF Đội Quân: +2.0%
Tượng Sói
Tượng Sói
Wolf Statue
Lam · Hiếm 40.000 400 mảnh ATK Đội Quân: +2.0% DEF Đội Quân: +2.0%
Tượng Cú
Tượng Cú
Owl Statue
Lam · Hiếm 40.000 400 mảnh ATK Đội Quân: +2.0% DEF Đội Quân: +2.0%
Hoàng Kim Long
Hoàng Kim Long (Golden Dragon Dance)
Cam · Huyền Thoại Tấn Công Quân Đội (Cam) Max: 130.000 Lực Chiến
CẤP ĐỘ LỰC CHIẾN SỐ MẢNH CẦN (BƯỚC NÀY) MẢNH TÍCH LŨY CHỈ SỐ THUỘC TÍNH (BUFF TỪNG CẤP)
Lv 1 0 0 (Mở khóa) 0 mảnh ATK Đội Quân: +0.5%
Lv 2 12.000 +10 mảnh 10 mảnh ATK Đội Quân: +1.2%
Lv 3 19.000 +12 mảnh 22 mảnh ATK Đội Quân: +1.9%
Lv 4 26.000 +15 mảnh 37 mảnh ATK Đội Quân: +2.6%
Lv 5 34.000 +18 mảnh 55 mảnh ATK Đội Quân: +2.8% · Sát Thương Gây Ra: +0.6%
Lv 6 58.000 +60 mảnh 115 mảnh ATK Đội Quân: +4.6% · Sát Thương Gây Ra: +1.2%
Lv 7 82.000 +75 mảnh 190 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% · DEF Đội Quân: +1.4% · Sát Thương Gây Ra: +1.8%
Lv 8 106.000 +90 mảnh 280 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% · DEF Đội Quân: +3.2% · Sát Thương Gây Ra: +2.4%
Lv 9 130.000 +120 mảnh 400 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% · DEF Đội Quân: +5.0% · Sát Thương Gây Ra: +3.0%
Elkstravaganza
Elkstravaganza
Cam · Huyền Thoại Tấn Công Quân Đội (Cam) Max: 130.000 Lực Chiến
CẤP ĐỘ LỰC CHIẾN SỐ MẢNH CẦN (BƯỚC NÀY) MẢNH TÍCH LŨY CHỈ SỐ THUỘC TÍNH (BUFF TỪNG CẤP)
Lv 1 0 0 (Mở khóa) 0 mảnh ATK Đội Quân: +0.5%
Lv 2 12.000 +10 mảnh 10 mảnh ATK Đội Quân: +1.2%
Lv 3 19.000 +12 mảnh 22 mảnh ATK Đội Quân: +1.9%
Lv 4 26.000 +15 mảnh 37 mảnh ATK Đội Quân: +2.6%
Lv 5 34.000 +18 mảnh 55 mảnh ATK Đội Quân: +2.8% · Sát Thương Gây Ra: +0.6%
Lv 6 58.000 +60 mảnh 115 mảnh ATK Đội Quân: +4.6% · Sát Thương Gây Ra: +1.2%
Lv 7 82.000 +75 mảnh 190 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% · DEF Đội Quân: +1.4% · Sát Thương Gây Ra: +1.8%
Lv 8 106.000 +90 mảnh 280 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% · DEF Đội Quân: +3.2% · Sát Thương Gây Ra: +2.4%
Lv 9 130.000 +120 mảnh 400 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% · DEF Đội Quân: +5.0% · Sát Thương Gây Ra: +3.0%
Bệ Bạch Tuộc
Bệ Bạch Tuộc (Octopus Pedestal)
Cam · Huyền Thoại Tấn Công Quân Đội (Cam) Max: 130.000 Lực Chiến
CẤP ĐỘ LỰC CHIẾN SỐ MẢNH CẦN (BƯỚC NÀY) MẢNH TÍCH LŨY CHỈ SỐ THUỘC TÍNH (BUFF TỪNG CẤP)
Lv 1 0 0 (Mở khóa) 0 mảnh ATK Đội Quân: +0.5%
Lv 2 12.000 +10 mảnh 10 mảnh ATK Đội Quân: +1.2%
Lv 3 19.000 +12 mảnh 22 mảnh ATK Đội Quân: +1.9%
Lv 4 26.000 +15 mảnh 37 mảnh ATK Đội Quân: +2.6%
Lv 5 34.000 +18 mảnh 55 mảnh ATK Đội Quân: +2.8% · Sát Thương Gây Ra: +0.6%
Lv 6 58.000 +60 mảnh 115 mảnh ATK Đội Quân: +4.6% · Sát Thương Gây Ra: +1.2%
Lv 7 82.000 +75 mảnh 190 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% · DEF Đội Quân: +1.4% · Sát Thương Gây Ra: +1.8%
Lv 8 106.000 +90 mảnh 280 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% · DEF Đội Quân: +3.2% · Sát Thương Gây Ra: +2.4%
Lv 9 130.000 +120 mảnh 400 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% · DEF Đội Quân: +5.0% · Sát Thương Gây Ra: +3.0%
Đèn Lồng Hoa Sen
Đèn Lồng Hoa Sen (Lotus Lantern)
Cam · Huyền Thoại Tấn Công Quân Đội (Cam) Max: 130.000 Lực Chiến
CẤP ĐỘ LỰC CHIẾN SỐ MẢNH CẦN (BƯỚC NÀY) MẢNH TÍCH LŨY CHỈ SỐ THUỘC TÍNH (BUFF TỪNG CẤP)
Lv 1 0 0 (Mở khóa) 0 mảnh ATK Đội Quân: +0.5%
Lv 2 12.000 +10 mảnh 10 mảnh ATK Đội Quân: +1.2%
Lv 3 19.000 +12 mảnh 22 mảnh ATK Đội Quân: +1.9%
Lv 4 26.000 +15 mảnh 37 mảnh ATK Đội Quân: +2.6%
Lv 5 34.000 +18 mảnh 55 mảnh ATK Đội Quân: +2.8% · Sát Thương Gây Ra: +0.6%
Lv 6 58.000 +60 mảnh 115 mảnh ATK Đội Quân: +4.6% · Sát Thương Gây Ra: +1.2%
Lv 7 82.000 +75 mảnh 190 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% · DEF Đội Quân: +1.4% · Sát Thương Gây Ra: +1.8%
Lv 8 106.000 +90 mảnh 280 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% · DEF Đội Quân: +3.2% · Sát Thương Gây Ra: +2.4%
Lv 9 130.000 +120 mảnh 400 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% · DEF Đội Quân: +5.0% · Sát Thương Gây Ra: +3.0%
Chuyện Ma
Chuyện Ma (Ghost Story)
Cam · Huyền Thoại Tấn Công Quân Đội (Cam) Max: 130.000 Lực Chiến
CẤP ĐỘ LỰC CHIẾN SỐ MẢNH CẦN (BƯỚC NÀY) MẢNH TÍCH LŨY CHỈ SỐ THUỘC TÍNH (BUFF TỪNG CẤP)
Lv 1 0 0 (Mở khóa) 0 mảnh ATK Đội Quân: +0.5%
Lv 2 12.000 +10 mảnh 10 mảnh ATK Đội Quân: +1.2%
Lv 3 19.000 +12 mảnh 22 mảnh ATK Đội Quân: +1.9%
Lv 4 26.000 +15 mảnh 37 mảnh ATK Đội Quân: +2.6%
Lv 5 34.000 +18 mảnh 55 mảnh ATK Đội Quân: +2.8% · Sát Thương Gây Ra: +0.6%
Lv 6 58.000 +60 mảnh 115 mảnh ATK Đội Quân: +4.6% · Sát Thương Gây Ra: +1.2%
Lv 7 82.000 +75 mảnh 190 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% · DEF Đội Quân: +1.4% · Sát Thương Gây Ra: +1.8%
Lv 8 106.000 +90 mảnh 280 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% · DEF Đội Quân: +3.2% · Sát Thương Gây Ra: +2.4%
Lv 9 130.000 +120 mảnh 400 mảnh ATK Đội Quân: +5.0% · DEF Đội Quân: +5.0% · Sát Thương Gây Ra: +3.0%
Xưởng Vẽ Đèn Lồng Cá
Xưởng Vẽ Đèn Lồng Cá (Fish Lantern Studio)
Cam · Huyền Thoại Thu Thập & Tài Nguyên Max: 130.000 Lực Chiến
CẤP ĐỘ LỰC CHIẾN SỐ MẢNH CẦN (BƯỚC NÀY) MẢNH TÍCH LŨY CHỈ SỐ THUỘC TÍNH (BUFF TỪNG CẤP)
Lv 1 0 0 (Mở khóa) 0 mảnh Tốc Độ Thu Thập Tổng Thể: +0.4% · Lượng Tài Nguyên: +1.0%
Lv 2 12.000 +10 mảnh 10 mảnh Tốc Độ Thu Thập Tổng Thể: +1.0% · Lượng Tài Nguyên: +2.5%
Lv 3 19.000 +12 mảnh 22 mảnh Tốc Độ Thu Thập Tổng Thể: +1.6% · Lượng Tài Nguyên: +4.0%
Lv 4 26.000 +15 mảnh 37 mảnh Tốc Độ Thu Thập Tổng Thể: +2.2% · Lượng Tài Nguyên: +5.5%
Lv 5 34.000 +18 mảnh 55 mảnh Tốc Độ Thu Thập Tổng Thể: +2.8% · Lượng Tài Nguyên: +7.0% · Tốc Độ Thu Thập Nước Phép: +3.0%
Lv 6 58.000 +60 mảnh 115 mảnh Tốc Độ Thu Thập Tổng Thể: +4.6% · Lượng Tài Nguyên: +11.5% · Tốc Độ Thu Thập Nước Phép: +6.0%
Lv 7 82.000 +75 mảnh 190 mảnh Tốc Độ Thu Thập Tổng Thể: +6.4% · Lượng Tài Nguyên: +16.0% · Tốc Độ Thu Thập Nước Phép: +9.0%
Lv 8 106.000 +90 mảnh 280 mảnh Tốc Độ Thu Thập Tổng Thể: +8.2% · Lượng Tài Nguyên: +20.5% · Tốc Độ Thu Thập Nước Phép: +12.0%
Lv 9 130.000 +120 mảnh 400 mảnh Tốc Độ Thu Thập Tổng Thể: +10.0% · Lượng Tài Nguyên: +25.0% · Tốc Độ Thu Thập Nước Phép: +15.0%
Nồi Huyền Bí
Nồi Huyền Bí (Mystic Cauldron)
Cam · Huyền Thoại Tích Nộ & Đánh Thường Max: 130.000 Lực Chiến
CẤP ĐỘ LỰC CHIẾN SỐ MẢNH CẦN (BƯỚC NÀY) MẢNH TÍCH LŨY CHỈ SỐ THUỘC TÍNH (BUFF TỪNG CẤP)
Lv 1 0 0 (Mở khóa) 0 mảnh Tốc Độ Tích Nộ: +0.5%
Lv 2 12.000 +10 mảnh 10 mảnh Tốc Độ Tích Nộ: +1.2%
Lv 3 19.000 +12 mảnh 22 mảnh Tốc Độ Tích Nộ: +1.9%
Lv 4 26.000 +15 mảnh 37 mảnh Tốc Độ Tích Nộ: +2.6%
Lv 5 34.000 +18 mảnh 55 mảnh Tốc Độ Tích Nộ: +2.6%
Lv 6 58.000 +60 mảnh 115 mảnh Tốc Độ Tích Nộ: +4.3%
Lv 7 82.000 +75 mảnh 190 mảnh Tốc Độ Tích Nộ: +5.0% · ST Đánh Thường Gây Ra: +2.0% · ST Đánh Thường Phải Chịu: +0.8% Bất lợi
Lv 8 106.000 +90 mảnh 280 mảnh Tốc Độ Tích Nộ: +5.0% · ST Đánh Thường Gây Ra: +5.1% · ST Đánh Thường Phải Chịu: +2.0% Bất lợi
Lv 9 130.000 +120 mảnh 400 mảnh Tốc Độ Tích Nộ: +5.0% · ST Đánh Thường Gây Ra: +8.0% · ST Đánh Thường Phải Chịu: +3.0% Bất lợi
Thanh Kiếm Dưới Vực Sâu
Thanh Kiếm Dưới Vực Sâu (Sword in the Abyss)
Cam · Huyền Thoại ST Kỹ Năng & Bỏ Qua DEF Max: 130.000 Lực Chiến
CẤP ĐỘ LỰC CHIẾN SỐ MẢNH CẦN (BƯỚC NÀY) MẢNH TÍCH LŨY CHỈ SỐ THUỘC TÍNH (BUFF TỪNG CẤP)
Lv 1 0 0 (Mở khóa) 0 mảnh Sát Thương Kỹ Năng Gây Ra: +0.4%
Lv 2 12.000 +10 mảnh 10 mảnh Sát Thương Kỹ Năng Gây Ra: +0.9%
Lv 3 19.000 +12 mảnh 22 mảnh Sát Thương Kỹ Năng Gây Ra: +1.4%
Lv 4 26.000 +15 mảnh 37 mảnh Sát Thương Kỹ Năng Gây Ra: +2.0%
Lv 5 34.000 +18 mảnh 55 mảnh Sát Thương Kỹ Năng Gây Ra: +2.0%
Lv 6 58.000 +60 mảnh 115 mảnh Sát Thương Kỹ Năng Gây Ra: +3.0% · Bỏ Qua DEF: +0.9% · HP Đội Quân: -0.4%
Lv 7 82.000 +75 mảnh 190 mảnh Sát Thương Kỹ Năng Gây Ra: +3.0% · Bỏ Qua DEF: +3.3% · HP Đội Quân: -1.3%
Lv 8 106.000 +90 mảnh 280 mảnh Sát Thương Kỹ Năng Gây Ra: +3.0% · Bỏ Qua DEF: +5.7% · HP Đội Quân: -2.2%
Lv 9 130.000 +120 mảnh 400 mảnh Sát Thương Kỹ Năng Gây Ra: +3.0% · Bỏ Qua DEF: +8.0% · HP Đội Quân: -3.0%
Đài Phun Nước Ánh Trăng
Đài Phun Nước Ánh Trăng (Moonlight Fountain)
Cam · Huyền Thoại HP Quân Đội & Bỏ Qua ATK Max: 130.000 Lực Chiến
CẤP ĐỘ LỰC CHIẾN SỐ MẢNH CẦN (BƯỚC NÀY) MẢNH TÍCH LŨY CHỈ SỐ THUỘC TÍNH (BUFF TỪNG CẤP)
Lv 1 0 0 (Mở khóa) 0 mảnh HP Đội Quân: +0.5%
Lv 2 12.000 +10 mảnh 10 mảnh HP Đội Quân: +1.2%
Lv 3 19.000 +12 mảnh 22 mảnh HP Đội Quân: +1.9%
Lv 4 26.000 +15 mảnh 37 mảnh HP Đội Quân: +2.6%
Lv 5 34.000 +18 mảnh 55 mảnh HP Đội Quân: +2.8%
Lv 6 58.000 +60 mảnh 115 mảnh HP Đội Quân: +4.6%
Lv 7 82.000 +75 mảnh 190 mảnh HP Đội Quân: +5.0% · Bỏ Qua ATK: +2.2% · Sát Thương Kỹ Năng Gây Ra: -0.8%
Lv 8 106.000 +90 mảnh 280 mảnh HP Đội Quân: +5.0% · Bỏ Qua ATK: +5.2% · Sát Thương Kỹ Năng Gây Ra: -2.0%
Lv 9 130.000 +120 mảnh 400 mảnh HP Đội Quân: +5.0% · Bỏ Qua ATK: +8.0% · Sát Thương Kỹ Năng Gây Ra: -3.0%
Chuông Giọt Sương
Chuông Giọt Sương (Dewdrop Bell)
Tím · Sử Thi Tấn Công Quân Đội (Tím) Max: 60.000 Lực Chiến
CẤP ĐỘ LỰC CHIẾN SỐ MẢNH CẦN (BƯỚC NÀY) MẢNH TÍCH LŨY CHỈ SỐ THUỘC TÍNH (BUFF TỪNG CẤP)
Lv 1 0 0 (Mở khóa) 0 mảnh ATK Đội Quân: +0.2%
Lv 2 3.000 +1 mảnh 1 mảnh ATK Đội Quân: +0.3%
Lv 3 5.000 +5 mảnh 6 mảnh ATK Đội Quân: +0.5%
Lv 4 8.000 +10 mảnh 16 mảnh ATK Đội Quân: +0.8%
Lv 5 12.000 +15 mảnh 31 mảnh ATK Đội Quân: +1.2%
Lv 6 24.000 +54 mảnh 85 mảnh ATK Đội Quân: +2.4%
Lv 7 36.000 +75 mảnh 160 mảnh ATK Đội Quân: +3.0% · DEF Đội Quân: +0.6%
Lv 8 48.000 +105 mảnh 265 mảnh ATK Đội Quân: +3.0% · DEF Đội Quân: +1.8%
Lv 9 60.000 +135 mảnh 400 mảnh ATK Đội Quân: +3.0% · DEF Đội Quân: +3.0%
Hơi Thở Tái Sinh
Hơi Thở Tái Sinh (Breath of Renascence)
Tím · Sử Thi Tấn Công Quân Đội (Tím) Max: 60.000 Lực Chiến
CẤP ĐỘ LỰC CHIẾN SỐ MẢNH CẦN (BƯỚC NÀY) MẢNH TÍCH LŨY CHỈ SỐ THUỘC TÍNH (BUFF TỪNG CẤP)
Lv 1 0 0 (Mở khóa) 0 mảnh ATK Đội Quân: +0.2%
Lv 2 3.000 +1 mảnh 1 mảnh ATK Đội Quân: +0.3%
Lv 3 5.000 +5 mảnh 6 mảnh ATK Đội Quân: +0.5%
Lv 4 8.000 +10 mảnh 16 mảnh ATK Đội Quân: +0.8%
Lv 5 12.000 +15 mảnh 31 mảnh ATK Đội Quân: +1.2%
Lv 6 24.000 +54 mảnh 85 mảnh ATK Đội Quân: +2.4%
Lv 7 36.000 +75 mảnh 160 mảnh ATK Đội Quân: +3.0% · DEF Đội Quân: +0.6%
Lv 8 48.000 +105 mảnh 265 mảnh ATK Đội Quân: +3.0% · DEF Đội Quân: +1.8%
Lv 9 60.000 +135 mảnh 400 mảnh ATK Đội Quân: +3.0% · DEF Đội Quân: +3.0%
Chốn An Nhàn
Chốn An Nhàn (Louche Lounger)
Tím · Sử Thi Tấn Công Quân Đội (Tím) Max: 60.000 Lực Chiến
CẤP ĐỘ LỰC CHIẾN SỐ MẢNH CẦN (BƯỚC NÀY) MẢNH TÍCH LŨY CHỈ SỐ THUỘC TÍNH (BUFF TỪNG CẤP)
Lv 1 0 0 (Mở khóa) 0 mảnh ATK Đội Quân: +0.2%
Lv 2 3.000 +1 mảnh 1 mảnh ATK Đội Quân: +0.3%
Lv 3 5.000 +5 mảnh 6 mảnh ATK Đội Quân: +0.5%
Lv 4 8.000 +10 mảnh 16 mảnh ATK Đội Quân: +0.8%
Lv 5 12.000 +15 mảnh 31 mảnh ATK Đội Quân: +1.2%
Lv 6 24.000 +54 mảnh 85 mảnh ATK Đội Quân: +2.4%
Lv 7 36.000 +75 mảnh 160 mảnh ATK Đội Quân: +3.0% · DEF Đội Quân: +0.6%
Lv 8 48.000 +105 mảnh 265 mảnh ATK Đội Quân: +3.0% · DEF Đội Quân: +1.8%
Lv 9 60.000 +135 mảnh 400 mảnh ATK Đội Quân: +3.0% · DEF Đội Quân: +3.0%
Tượng Kiếm
Tượng Kiếm (Sword Statue)
Lam · Hiếm Tấn Công Quân Đội (Lam) Max: 40.000 Lực Chiến
CẤP ĐỘ LỰC CHIẾN SỐ MẢNH CẦN (BƯỚC NÀY) MẢNH TÍCH LŨY CHỈ SỐ THUỘC TÍNH (BUFF TỪNG CẤP)
Lv 1 0 0 (Mở khóa) 0 mảnh ATK Đội Quân: +0.1%
Lv 2 2.000 +1 mảnh 1 mảnh ATK Đội Quân: +0.2%
Lv 3 3.000 +5 mảnh 6 mảnh ATK Đội Quân: +0.3%
Lv 4 4.000 +10 mảnh 16 mảnh ATK Đội Quân: +0.4%
Lv 5 6.000 +15 mảnh 31 mảnh ATK Đội Quân: +0.6%
Lv 6 13.000 +54 mảnh 85 mảnh ATK Đội Quân: +1.3%
Lv 7 22.000 +75 mảnh 160 mảnh ATK Đội Quân: +2.0% · DEF Đội Quân: +0.2%
Lv 8 31.000 +105 mảnh 265 mảnh ATK Đội Quân: +2.0% · DEF Đội Quân: +1.1%
Lv 9 40.000 +135 mảnh 400 mảnh ATK Đội Quân: +2.0% · DEF Đội Quân: +2.0%
Tượng Sói
Tượng Sói (Wolf Statue)
Lam · Hiếm Tấn Công Quân Đội (Lam) Max: 40.000 Lực Chiến
CẤP ĐỘ LỰC CHIẾN SỐ MẢNH CẦN (BƯỚC NÀY) MẢNH TÍCH LŨY CHỈ SỐ THUỘC TÍNH (BUFF TỪNG CẤP)
Lv 1 0 0 (Mở khóa) 0 mảnh ATK Đội Quân: +0.1%
Lv 2 2.000 +1 mảnh 1 mảnh ATK Đội Quân: +0.2%
Lv 3 3.000 +5 mảnh 6 mảnh ATK Đội Quân: +0.3%
Lv 4 4.000 +10 mảnh 16 mảnh ATK Đội Quân: +0.4%
Lv 5 6.000 +15 mảnh 31 mảnh ATK Đội Quân: +0.6%
Lv 6 13.000 +54 mảnh 85 mảnh ATK Đội Quân: +1.3%
Lv 7 22.000 +75 mảnh 160 mảnh ATK Đội Quân: +2.0% · DEF Đội Quân: +0.2%
Lv 8 31.000 +105 mảnh 265 mảnh ATK Đội Quân: +2.0% · DEF Đội Quân: +1.1%
Lv 9 40.000 +135 mảnh 400 mảnh ATK Đội Quân: +2.0% · DEF Đội Quân: +2.0%
Tượng Cú
Tượng Cú (Owl Statue)
Lam · Hiếm Tấn Công Quân Đội (Lam) Max: 40.000 Lực Chiến
CẤP ĐỘ LỰC CHIẾN SỐ MẢNH CẦN (BƯỚC NÀY) MẢNH TÍCH LŨY CHỈ SỐ THUỘC TÍNH (BUFF TỪNG CẤP)
Lv 1 0 0 (Mở khóa) 0 mảnh ATK Đội Quân: +0.1%
Lv 2 2.000 +1 mảnh 1 mảnh ATK Đội Quân: +0.2%
Lv 3 3.000 +5 mảnh 6 mảnh ATK Đội Quân: +0.3%
Lv 4 4.000 +10 mảnh 16 mảnh ATK Đội Quân: +0.4%
Lv 5 6.000 +15 mảnh 31 mảnh ATK Đội Quân: +0.6%
Lv 6 13.000 +54 mảnh 85 mảnh ATK Đội Quân: +1.3%
Lv 7 22.000 +75 mảnh 160 mảnh ATK Đội Quân: +2.0% · DEF Đội Quân: +0.2%
Lv 8 31.000 +105 mảnh 265 mảnh ATK Đội Quân: +2.0% · DEF Đội Quân: +1.1%
Lv 9 40.000 +135 mảnh 400 mảnh ATK Đội Quân: +2.0% · DEF Đội Quân: +2.0%